Những ghi nhận đầu tiên về Ganoderma suae and Pleurotus tuber regium ở Việt Nam
Giới thiệu chung
Ganoderma là một chi nấm thuộc bộ Basidiomycetes phổ biến, đặc trưng bởi thể quả cứng, dai như da hoặc gỗ, được gọi là polypore. Các loài trong chi này thể hiện vai trò sinh thái đa dạng, phát triển như sinh vật ký sinh trên cây sống hoặc sinh vật hoại sinh trên cây chết, khúc gỗ và trong môi trường đầm lầy. Chúng thường là ký sinh trùng thực vật, góp phần gây ra bệnh thối trắng, thối rễ và thân, và mục gỗ, có thể làm suy yếu nghiêm trọng sức khỏe của cây chủ. Chúng sống trong môi trường nóng ẩm nên có thể dễ dàng phát triển ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Chi này được Petter Adolf Karsten thành lập lần đầu tiên vào năm 1881. Việc kết hợp quan sát hình thái học và các kỹ thuật sinh học phân tử đã xác định được 14 chi và 278 loài trong họ Ganodermataceae.
Nấm Ganoderma suae gần đây được He và cộng sự mô tả từ Đông Nam Trung Quốc. Về mặt hình thái, G. suae giống với G. resinaceum và các loài liên quan bởi thể quả màu nâu đỏ, bóng và cấu trúc nhựa, nhưng khác nhau về kích thước lỗ chân lông, kích thước bào tử và vị trí phát sinh loài dựa trên phân tích đa gen (ITS, LSU và TEF1-α).
Việt Nam, với tư cách là một quốc gia nhiệt đới có hệ sinh thái rừng đa dạng, sở hữu tiềm năng đáng kể về đa dạng nấm, đặc biệt là trong chi Ganoderma. Cho đến nay, mười bốn loài Ganoderma đã được ghi nhận ở Việt Nam. Mặc dù có sự đa dạng đáng kể này và việc sử dụng lâu đời các loài Ganoderma làm nấm dược liệu ở Việt Nam, Ganoderma suae chưa từng được ghi nhận ở nước này trước đây. Do đó, nghiên cứu hiện tại là báo cáo được xác nhận đầu tiên về G. suae ở Việt Nam, qua đó mở rộng phạm vi phân bố địa lý đã biết của loài này và đóng góp thêm dữ liệu hình thái và phân tử để hỗ trợ các nghiên cứu phân loại và đa dạng sinh học về Ganoderma trong tương lai.
Pleurotus tuber-regium (Fr.) Singer là một loại nấm thuộc lớp Basidiomycete với lịch sử phân loại phức tạp, từng được xếp vào nhiều chi khác nhau do đặc điểm hình thái của nó, có những đặc điểm điển hình của “nấm sò” (Pleurotus spp.) cũng như cấu trúc mũ-cuống và hệ thống sợi nấm giống với chi Lentinus. Loài này ban đầu được mô tả là Agaricus tuber-regium Fr. vào năm 1821 và sau đó được chuyển sang Lentinus ssp. Trong những thập kỷ tiếp theo, nó được chuyển sang Pleurotus bởi Singer (1949) và Neda và Nakai dựa trên hình thái của thể quả, cấu trúc mang và các nghiên cứu phân tử. Loài này được phân biệt bởi sự hình thành một hạch lớn, có thể đạt đường kính lên đến 30 cm – một đặc điểm không phổ biến trong chi Pleurotus. Thể cứng không chỉ giúp tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt mà còn được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm và thuốc truyền thống ở một số vùng của Châu Phi và Châu Á, nơi nó được cho là có tác dụng chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch và có lợi cho sức khỏe đường ruột.
Vật liệu và phương pháp
Việc lấy mẫu được thực hiện tại Cao Bằng và Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. Để phân lập nấm, các thể quả tươi được tách trực tiếp từ thể quả bằng phương pháp mô trong rừng sử dụng môi trường PDA. Sau đó, các đĩa nuôi cấy được vận chuyển đến phòng thí nghiệm và ủ ở 25 °C trong 7–10 ngày để phân lập chủng. Các chủng được nuôi cấy được bảo quản trong thạch nghiêng ở -80°C trong dung dịch glycerol-trehalose đã khử trùng (10% glycerol và 5% trehalose).
Nghiên cứu hình thái học
Các đặc điểm hình thái vĩ mô của vật liệu tươi đã được quan sát. Các mẫu vật được mô tả và chụp ảnh khi còn tươi vào ban ngày và được quan sát dưới kính hiển vi soi nổi Zeiss Stemi DV4 (Đức). Các đặc điểm vi mô dựa trên các mẫu vật đã được làm khô, và các lát cắt thủ công được gắn trong dung dịch KOH 3% (w/v) sau khi nhuộm bằng dung dịch xanh bông 1% (w/v) trong thuốc thử Melzer. Các phép đo và bản vẽ đường nét của các yếu tố vi mô được thực hiện bằng chương trình A2-Image (Carl Zeiss). Các phép đo bào tử nấm được thực hiện từ vật liệu được gắn trong thuốc thử Melzer.
Chiết tách DNA, khuếch đại bằng phản ứng chuỗi polymerase và giải trình tự
Sau khi nuôi cấy trên PDA ở 25°C trong 7 ngày, DNA nấm được chiết xuất bằng cách sử dụng thuốc thử chuẩn bị mẫu PrepMan Ultra. Phản ứng PCR được thực hiện bằng cách sử dụng bộ kit KOD-Plus (Nhật Bản) theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Việc khuếch đại các đoạn DNA được thực hiện bằng hệ thống GeneAmp PCR System 9700 (Applied Biosystems). Sản phẩm PCR được kiểm tra bằng điện di trên gel agarose và được tinh sạch bằng bộ kit AMPureKit. Phản ứng giải trình tự được thực hiện bằng cách sử dụng bộ kit giải trình tự chu kỳ Big Dye Terminator phiên bản 3.1 (Applied Biosystems) và cùng các mồi PCR.
Phân tích phát sinh chủng loài
Tất cả các trình tự đều được lắp ráp và chỉnh sửa thủ công bằng phần mềm BioEdit phiên bản 7.09 và căn chỉnh với các trình tự trên GenBank.
Kết quả
Ganoderma suae
Địa điểm thu thập: Núi Đoài Dương, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Mô tả hình thái: Thể quả nấm hàng năm, không cuống, hình vỏ sò, dẹt, trở nên cứng như nút chai hoặc cứng như gỗ khi khô. Mũ nấm: hình quạt rộng đến hình bán nguyệt, bề mặt màu nâu đỏ với sắc nâu tím, phủ lớp nhựa dày, nhẵn, có các vòng tròn đồng tâm rõ rệt và các rãnh hơi hướng tâm, mép tù đến hơi lượn sóng. Kích thước mũ nấm lên đến khoảng 5–9 cm chiều rộng, 4–7 cm chiều dài và 5–8 mm chiều dày. Bề mặt lỗ chân lông màu trắng kem khi còn tươi, chuyển sang màu vàng nhạt đến nâu nhạt khi khô, hơi sẫm màu khi bị dập. Khuẩn lạc có màu trắng, bề mặt nhẵn mịn như nhung, phát triển tương đối nhanh trên môi trường PDA. đạt đường kính 55–60 mm sau 7 ngày ủ ở nhiệt độ phòng. Bề mặt khuẩn lạc đồng nhất với viền nguyên vẹn. Ở giai đoạn già, khuẩn lạc trải qua quá trình hóa gỗ, phát triển màu nâu vàng đặc trưng.
Pleurotus tuber-regium
Ba mẫu nấm Pleurotus tuber-regium đã được phát hiện tại Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. Mô tả hình thái. Ba loại nấm thu thập được ở trên có hình thái tương tự như sau: Thân nấm có hình phễu với các cạnh lượn sóng hoặc phẳng, màu trắng ngà đến nâu nhạt, mặt dưới màu trắng, gồm các phiến nấm lớn, mỏng, xếp khít nhau. Đường kính mũ nấm dao động từ 7 đến 9 cm trong điều kiện tự nhiên, và giảm xuống còn 5–7,5 cm khi khô. Màng bào tử gồm các phiến mỏng, mọc dày đặc, kéo dài xuống dưới, màu trắng đến kem ở mẫu vật tươi, chuyển sang màu vàng nhạt khi khô. Các phiến dày, ăn sâu xuống dọc theo cuống nấm. Cuống nấm hình trụ, nằm ở vị trí trung tâm, kích thước 10–20 × 1,5–2,0 cm, nhẵn, cùng màu với mũ nấm, và đôi khi thuôn ở gốc. Bào tử nấm (basidiospores) có hình elip đến hình trứng, nhẵn đến hơi nhám, đỉnh cụt, trong suốt, thành mỏng với đỉnh cụt, kích thước 8–10,5 × 4,0–5,5 µm. Thể quả (basidia) có hình chùy, thành mỏng, thường mang bốn cuống (sterigmata), và dài 15–18 μm. Hệ sợi nấm là đơn bào (monomitic), bao gồm các sợi nấm sinh sản thành mỏng với nhiều mối nối kẹp. Đặc điểm khuẩn lạc. Tất cả các loài Pleurotus đều có màu khuẩn lạc trắng và phát triển trung bình trên môi trường PDA. Khuẩn lạc ban đầu có phần trung tâm dày đặc, dạng bông, sau đó phát triển thành các rìa đều hoặc hơi không đều. Kết cấu thay đổi từ mịn như nhung đến dạng bông, tùy thuộc vào nguồn gốc chủng. Chủng Pleurotus PU1010 phát triển đồng đều hơn và có kết cấu mịn như nhung so với các chủng khác. Chủng Pleurotus PU1011 có rìa không đều, với phần trung tâm thưa và phần ngoại vi dày đặc hơn. Khuẩn lạc của Pleurotus PU1012 phát triển nhanh nhưng thiếu các khuẩn lạc có kết cấu hỗn hợp đồng đều, với phần trung tâm mỏng, đôi khi trong suốt và rìa lượn sóng.
Kết luận
Nghiên cứu này lần đầu tiên ghi nhận sự hiện diện của nấm Linh Chi (Ganoderma suae) và Nấm Lá Kim (Pleurotus tuber-regium) tại Việt Nam, mở rộng thêm hồ sơ về đa dạng sinh học nấm của quốc gia. Nấm Lá Kim được biết đến rộng rãi về tầm quan trọng dinh dưỡng và y học, được sử dụng truyền thống như một loại thực phẩm và thành phần chức năng với các đặc tính điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và giảm cholesterol. Ngược lại, G. suae —một thành viên mới được mô tả gần đây của phức hợp Nấm Linh Chi —chưa được nghiên cứu về các thành phần hoạt tính sinh học. Do đó, việc xác nhận sự hiện diện của G. suae tại Việt Nam cung cấp nguồn tư liệu mới cho các nghiên cứu trong tương lai về thành phần hóa học, tiềm năng nuôi trồng và các ứng dụng y học khả thi. Nhìn chung, những phát hiện này làm phong phú thêm hiểu biết về sự đa dạng nấm lớn của Việt Nam và làm nổi bật tiềm năng của đất nước như một kho chứa cả các loại nấm dược liệu đã được khẳng định và đang nổi lên. Những phát hiện này mở ra những cơ hội mới cho nghiên cứu, sử dụng bền vững và thương mại hóa. Các nghiên cứu tiếp theo nên khám phá các ứng dụng dược lý và tối ưu hóa kỹ thuật nuôi trồng của chúng.
Tài liệu tham khảo:
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41904195/
